単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,146,420 1,263,002 1,509,162 1,070,573 975,819
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 1,146,420 1,263,002 1,509,162 1,070,573 975,819
Giá vốn hàng bán 1,013,729 1,137,907 1,376,585 959,306 905,254
Lợi nhuận gộp 132,691 125,094 132,578 111,266 70,564
Doanh thu hoạt động tài chính 764 966 1,171 1,374 1,587
Chi phí tài chính 16,036 18,256 13,708 4,873 1,140
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,036 18,256 13,708 4,873 1,140
Chi phí bán hàng 13,412
Chi phí quản lý doanh nghiệp 74,426 82,797 93,439 81,637 47,404
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29,581 25,007 26,602 26,131 23,609
Thu nhập khác 3,272 216 985 433 2,496
Chi phí khác 3,830 299 573 263 75
Lợi nhuận khác -558 -84 412 170 2,420
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,023 24,924 27,014 26,301 26,029
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,420 5,387 6,214 6,274 6,658
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 6,420 5,387 6,214 6,274 6,658
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,604 19,537 20,800 20,027 19,370
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22,604 19,537 20,800 20,027 19,370
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)