単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 65,889 58,417
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,116 12,052
1. Tiền 12,116 10,852
2. Các khoản tương đương tiền 1,000 1,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,973 25,351
1. Phải thu khách hàng 12,182 17,664
2. Trả trước cho người bán 12,865 7,762
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6 6
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -80 -80
IV. Tổng hàng tồn kho 25,693 18,981
1. Hàng tồn kho 25,693 18,981
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,107 2,034
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,107 1,920
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 113
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 138,983 157,240
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 110,421 136,394
1. Tài sản cố định hữu hình 110,421 136,394
- Nguyên giá 315,821 356,987
- Giá trị hao mòn lũy kế -205,400 -220,593
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,368 20,602
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,368 20,602
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 204,872 215,657
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 118,774 129,430
I. Nợ ngắn hạn 65,016 70,391
1. Vay và nợ ngắn 23,301 31,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 14,902 9,488
4. Người mua trả tiền trước 1,333 1,461
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,231 11,573
6. Phải trả người lao động 6,469 8,759
7. Chi phí phải trả 25 236
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,717 7,027
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
II. Nợ dài hạn 53,758 59,039
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 53,758 46,364
4. Vay và nợ dài hạn 0 12,675
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 86,098 86,227
I. Vốn chủ sở hữu 86,098 86,227
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60,000 60,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,800 20,800
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,298 5,426
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,039 347
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 204,872 215,657