単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 269,406 273,380
Các khoản giảm trừ doanh thu 8,576 10,562
Doanh thu thuần 260,830 262,818
Giá vốn hàng bán 186,497 180,131
Lợi nhuận gộp 74,333 82,687
Doanh thu hoạt động tài chính 341 64
Chi phí tài chính 920 1,595
Trong đó: Chi phí lãi vay 488 1,556
Chi phí bán hàng 45,115 48,995
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,319 25,113
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,320 7,048
Thu nhập khác 385 1,051
Chi phí khác 695 974
Lợi nhuận khác -310 77
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,010 7,125
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,341 1,699
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,341 1,699
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,669 5,426
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,669 5,426
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)