単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 100,082 134,856 157,457 154,649 140,237
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,444 2,567 0 61
Doanh thu thuần 98,638 132,289 157,457 154,588 140,237
Giá vốn hàng bán 76,520 97,679 119,535 115,218 100,751
Lợi nhuận gộp 22,118 34,610 37,923 39,370 39,486
Doanh thu hoạt động tài chính 20 60 2 10 50
Chi phí tài chính 461 354 875 935 678
Trong đó: Chi phí lãi vay 461 354 875 935 678
Chi phí bán hàng 14,357 19,110 20,779 20,633 20,493
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,833 10,240 13,864 14,423 14,272
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -514 4,965 2,407 3,389 4,092
Thu nhập khác 1,361 1,671 2,789 2,512 2,301
Chi phí khác 40 377 173 132 264
Lợi nhuận khác 1,320 1,293 2,616 2,380 2,037
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 806 6,259 5,023 5,769 6,129
Chi phí thuế TNDN hiện hành 118 1,258 1,039 1,180 1,279
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 118 1,258 1,039 1,180 1,279
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 688 5,000 3,984 4,588 4,850
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 688 5,000 3,984 4,588 4,850
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)