単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 176,133 210,492 210,312 217,711 206,426
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 176,133 210,492 210,312 217,711 206,426
Giá vốn hàng bán 138,883 157,625 159,573 167,115 148,542
Lợi nhuận gộp 37,250 52,867 50,739 50,596 57,884
Doanh thu hoạt động tài chính 197 163 92 266 671
Chi phí tài chính 357 -274 986 900 263
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,957 615 986 900 263
Chi phí bán hàng 20,655 29,787 28,219 28,536 31,978
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,134 21,900 19,761 21,133 23,134
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 300 1,615 1,865 294 3,180
Thu nhập khác 2,017 2,266 1,733 2,141 939
Chi phí khác 0 46 51 158 178
Lợi nhuận khác 2,017 2,221 1,682 1,984 761
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,318 3,836 3,547 2,277 3,941
Chi phí thuế TNDN hiện hành 506 1,244 818 555 837
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 506 1,244 818 555 837
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,811 2,592 2,729 1,722 3,104
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,811 2,592 2,729 1,722 3,104
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)