単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 121,507 73,083 75,400 39,112 122,923
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 560 37,411 48,413 26,988 2,700
1. Tiền 560 37,411 48,413 26,988 2,700
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 50,188 31,042 18,616 4,976 48,982
1. Phải thu khách hàng 57,704 47,808 35,209 16,861 44,244
2. Trả trước cho người bán 9,697 506 546 5,374 21,869
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 111 51 185 64 192
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,323 -17,323 -17,323 -17,323 -17,323
IV. Tổng hàng tồn kho 63,854 3,898 7,807 6,771 64,133
1. Hàng tồn kho 76,016 3,898 7,807 8,334 72,247
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,162 0 0 -1,563 -8,113
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,868 733 563 376 7,108
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 97 59 55 0 718
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,771 674 509 376 6,390
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 61,727 57,920 63,904 60,294 58,238
I. Các khoản phải thu dài hạn 92 92 92 92 92
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 92 92 92 92 92
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 55,162 51,365 55,532 52,771 50,947
1. Tài sản cố định hữu hình 45,840 42,043 46,210 43,450 41,625
- Nguyên giá 103,263 103,263 111,129 111,939 113,529
- Giá trị hao mòn lũy kế -57,423 -61,220 -64,920 -68,490 -71,904
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,322 9,322 9,322 9,322 9,322
- Nguyên giá 9,634 9,634 9,634 9,634 9,634
- Giá trị hao mòn lũy kế -312 -312 -312 -312 -312
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14 14 14 14 14
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 14 14 14 14 14
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,536 4,251 6,343 5,494 5,168
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,536 4,251 6,343 5,494 5,168
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 183,234 131,003 139,304 99,406 181,161
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 31,053 13,040 28,786 24,811 105,084
I. Nợ ngắn hạn 31,053 13,040 28,786 24,811 105,084
1. Vay và nợ ngắn 8,418 0 10,676 0 66,719
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,167 1,749 982 126 2,567
4. Người mua trả tiền trước 467 374 260 7,295 10,952
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 555 1,076 2,212 1,907 2,865
6. Phải trả người lao động 6,600 5,000 7,760 5,300 4,699
7. Chi phí phải trả 294 643 5,307 4,552 9,813
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,356 1,083 1,075 1,133 1,133
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 152,181 117,964 110,518 74,595 76,077
I. Vốn chủ sở hữu 152,181 117,964 110,518 74,595 76,077
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40,000 40,000 40,000 40,000 40,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 108,200 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,981 77,964 70,518 34,595 36,077
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,196 3,115 514 4,365 6,063
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 183,234 131,003 139,304 99,406 181,161