単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 24,801 24,933 50,858 55,841 53,441
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 24,801 24,933 50,858 55,841 53,441
Giá vốn hàng bán 28,580 27,954 47,422 48,181 45,907
Lợi nhuận gộp -3,779 -3,020 3,436 7,660 7,534
Doanh thu hoạt động tài chính 235 69 72 195 276
Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 1,874 2,597 2,944 2,527 2,433
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,509 5,180 5,128 5,279 5,423
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,927 -10,728 -4,564 49 -46
Thu nhập khác 478 63 0 47 100
Chi phí khác 534 16 17 75 3
Lợi nhuận khác -56 47 -17 -29 97
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -9,983 -10,682 -4,581 20 51
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,983 -10,682 -4,581 20 51
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,983 -10,682 -4,581 20 51
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0