Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
29,752
|
24,801
|
24,933
|
50,858
|
55,841
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
29,752
|
24,801
|
24,933
|
50,858
|
55,841
|
Giá vốn hàng bán
|
31,366
|
28,580
|
27,954
|
47,422
|
48,181
|
Lợi nhuận gộp
|
-1,614
|
-3,779
|
-3,020
|
3,436
|
7,660
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
472
|
235
|
69
|
72
|
195
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
2,078
|
1,874
|
2,597
|
2,944
|
2,527
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,561
|
4,509
|
5,180
|
5,128
|
5,279
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8,780
|
-9,927
|
-10,728
|
-4,564
|
49
|
Thu nhập khác
|
118
|
478
|
63
|
0
|
47
|
Chi phí khác
|
124
|
534
|
16
|
17
|
75
|
Lợi nhuận khác
|
-6
|
-56
|
47
|
-17
|
-29
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-8,786
|
-9,983
|
-10,682
|
-4,581
|
20
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-8,786
|
-9,983
|
-10,682
|
-4,581
|
20
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-8,786
|
-9,983
|
-10,682
|
-4,581
|
20
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|