単位: 1.000.000đ
  2019 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 59,588 12,587 34,824 76,405 109,246
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 59,588 12,587 34,824 76,405 109,246
Giá vốn hàng bán 76,400 29,062 34,285 63,674 93,300
Lợi nhuận gộp -16,812 -16,475 539 12,730 15,947
Doanh thu hoạt động tài chính 1,339 33 152 189 216
Chi phí tài chính 55,652 22,323 61,772 66,330 65,550
Trong đó: Chi phí lãi vay 54,359 22,316 61,943 66,330 65,550
Chi phí bán hàng 96 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,664 10,213 7,624 15,169 4,312
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -85,886 -48,978 -68,706 -68,580 -53,698
Thu nhập khác 4,093 46 1 0 1,962
Chi phí khác 271 4 349 7,584 71
Lợi nhuận khác 3,822 42 -348 -7,584 1,891
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -82,064 -48,936 -69,054 -76,164 -51,808
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 486 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 486 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -82,064 -48,936 -69,054 -76,650 -51,808
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -82,064 -48,936 -69,054 -76,650 -51,808
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)