|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
16,922
|
32,375
|
11,574
|
24,933
|
16,020
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
16,922
|
32,375
|
11,574
|
24,933
|
16,020
|
|
Giá vốn hàng bán
|
15,082
|
30,116
|
8,585
|
20,549
|
8,972
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,840
|
2,259
|
2,989
|
4,383
|
7,048
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
49
|
69
|
189
|
160
|
196
|
|
Chi phí tài chính
|
2,017
|
59,565
|
17,149
|
17,340
|
16,095
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,017
|
59,565
|
17,149
|
17,340
|
17,530
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,469
|
-3,634
|
3,102
|
2,386
|
2,047
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,596
|
-53,603
|
-17,073
|
-15,183
|
-10,898
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
792
|
0
|
|
50
|
|
Chi phí khác
|
0
|
1
|
0
|
108
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
791
|
0
|
-108
|
50
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,596
|
-52,812
|
-17,073
|
-15,290
|
-10,848
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,596
|
-52,812
|
-17,073
|
-15,290
|
-10,848
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,596
|
-52,812
|
-17,073
|
-15,290
|
-10,848
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|