単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,284 28,937 31,012 16,922 32,375
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 30,284 28,937 31,012 16,922 32,375
Giá vốn hàng bán 24,156 23,102 24,999 15,082 30,116
Lợi nhuận gộp 6,128 5,835 6,013 1,840 2,259
Doanh thu hoạt động tài chính 45 47 51 49 69
Chi phí tài chính 16,616 2,017 1,951 2,017 59,565
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,616 2,017 1,951 2,017 59,565
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,635 3,790 2,446 1,469 -3,634
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -13,078 74 1,667 -1,596 -53,603
Thu nhập khác 0 1,170 0 792
Chi phí khác 1 70 0 1
Lợi nhuận khác -1 -70 1,170 0 791
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -13,079 4 2,837 -1,596 -52,812
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -13,079 4 2,837 -1,596 -52,812
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -13,079 4 2,837 -1,596 -52,812
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)