単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28,937 31,012 16,922 32,375 11,574
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 28,937 31,012 16,922 32,375 11,574
Giá vốn hàng bán 23,102 24,999 15,082 30,116 8,585
Lợi nhuận gộp 5,835 6,013 1,840 2,259 2,989
Doanh thu hoạt động tài chính 47 51 49 69 189
Chi phí tài chính 2,017 1,951 2,017 59,565 17,149
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,017 1,951 2,017 59,565 17,149
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,790 2,446 1,469 -3,634 3,102
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 74 1,667 -1,596 -53,603 -17,073
Thu nhập khác 1,170 0 792 0
Chi phí khác 70 0 1 0
Lợi nhuận khác -70 1,170 0 791 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4 2,837 -1,596 -52,812 -17,073
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4 2,837 -1,596 -52,812 -17,073
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4 2,837 -1,596 -52,812 -17,073
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)