単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,922 32,375 11,574 24,933 16,020
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 16,922 32,375 11,574 24,933 16,020
Giá vốn hàng bán 15,082 30,116 8,585 20,549 8,972
Lợi nhuận gộp 1,840 2,259 2,989 4,383 7,048
Doanh thu hoạt động tài chính 49 69 189 160 196
Chi phí tài chính 2,017 59,565 17,149 17,340 16,095
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,017 59,565 17,149 17,340 17,530
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,469 -3,634 3,102 2,386 2,047
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,596 -53,603 -17,073 -15,183 -10,898
Thu nhập khác 0 792 0 50
Chi phí khác 0 1 0 108
Lợi nhuận khác 0 791 0 -108 50
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,596 -52,812 -17,073 -15,290 -10,848
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,596 -52,812 -17,073 -15,290 -10,848
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,596 -52,812 -17,073 -15,290 -10,848
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)