|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
17,448
|
35,467
|
24,161
|
18,164
|
24,621
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-22,081
|
-22,293
|
-12,683
|
-16,756
|
-5,985
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3,526
|
-3,477
|
-3,841
|
-3,176
|
-2,487
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
731
|
718
|
46
|
42
|
388
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1,750
|
-2,886
|
-1,220
|
-3,384
|
-986
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,178
|
7,530
|
6,463
|
-5,110
|
15,550
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
-689
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
871
|
294
|
|
|
54
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
2,000
|
|
|
55
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
-5,850
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
49
|
69
|
189
|
144
|
215
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
920
|
2,364
|
189
|
144
|
-6,215
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8,257
|
9,893
|
6,652
|
-4,966
|
9,336
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
18,633
|
10,376
|
20,269
|
26,921
|
21,955
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10,376
|
20,269
|
26,921
|
21,955
|
31,291
|