単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 556,487 517,009 525,989 531,411 663,196
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44,965 29,539 26,172 56,544 102,027
1. Tiền 41,465 29,539 22,404 51,424 91,648
2. Các khoản tương đương tiền 3,500 0 3,768 5,120 10,379
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,400 9,016 7,786 8,338 11,961
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 294,923 308,466 331,779 310,949 334,015
1. Phải thu khách hàng 347,490 357,702 377,359 332,810 347,490
2. Trả trước cho người bán 3,235 2,746 5,130 28,031 38,325
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,045 5,989 6,119 6,175 9,330
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -61,846 -57,970 -56,829 -56,068 -61,130
IV. Tổng hàng tồn kho 207,038 169,637 160,022 155,440 215,193
1. Hàng tồn kho 207,084 169,683 160,069 155,486 215,240
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -47 -47 -47 -47 -47
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,161 351 229 141 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,161 351 53 141 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 176 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 271,028 252,225 234,665 219,476 224,289
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 252 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 252 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 231,229 216,856 198,944 184,344 185,568
1. Tài sản cố định hữu hình 225,074 211,379 194,142 182,878 174,549
- Nguyên giá 382,226 397,592 403,374 413,071 426,351
- Giá trị hao mòn lũy kế -157,152 -186,213 -209,231 -230,193 -251,801
2. Tài sản cố định thuê tài chính 6,142 5,472 4,802 1,466 11,018
- Nguyên giá 6,700 6,700 6,700 1,759 12,091
- Giá trị hao mòn lũy kế -558 -1,228 -1,898 -293 -1,073
3. Tài sản cố định vô hình 13 6 0 0 0
- Nguyên giá 98 98 98 98 98
- Giá trị hao mòn lũy kế -85 -92 -98 -98 -98
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
- Nguyên giá 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,741 778 53 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,741 778 53 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 32,641 32,658 33,840 32,379 33,860
1. Chi phí trả trước dài hạn 32,641 32,658 33,840 32,376 33,776
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 2 84
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 827,515 769,234 760,653 750,887 887,486
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 549,535 516,872 512,086 498,806 627,572
I. Nợ ngắn hạn 512,286 484,713 494,219 495,611 619,035
1. Vay và nợ ngắn 151,252 183,680 152,728 178,202 192,030
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 223,752 175,038 225,672 210,399 242,432
4. Người mua trả tiền trước 48,497 52,790 45,709 46,436 116,920
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,772 7,440 5,837 7,630 8,107
6. Phải trả người lao động 44,814 26,599 27,518 23,822 38,139
7. Chi phí phải trả 3,385 3,542 1,998 2,726 6,527
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,062 17,444 19,665 12,436 9,246
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 12,618 8,290 6,976 7,097 3,649
II. Nợ dài hạn 37,249 32,159 17,868 3,195 8,536
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 524 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 36,114 30,698 16,509 1,595 6,936
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 611 1,461 1,359 1,600 1,600
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 277,980 252,361 248,567 252,081 259,914
I. Vốn chủ sở hữu 277,980 252,361 248,567 252,081 259,914
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 64,141 64,141 64,141 64,141 64,141
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,738 6,738 6,738 6,738 6,738
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -18 -18 -18 -18 -18
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 87,385 92,398 94,336 97,541 100,867
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 44,084 22,103 16,236 16,202 18,015
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,133 9,892 8,116 6,862 1,986
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 75,651 67,000 67,134 67,477 70,172
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 827,515 769,234 760,653 750,887 887,486