単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,202,118 726,179 783,944 919,293 1,014,081
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,202,118 726,179 783,944 919,293 1,014,081
Giá vốn hàng bán 1,086,291 653,729 711,440 841,159 912,943
Lợi nhuận gộp 115,827 72,450 72,504 78,134 101,139
Doanh thu hoạt động tài chính 1,905 1,007 829 1,062 671
Chi phí tài chính 12,560 17,228 16,130 13,307 13,826
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,846 14,752 15,344 12,129 12,885
Chi phí bán hàng 4,971 588 3,509 6,083 5,163
Chi phí quản lý doanh nghiệp 41,992 33,390 34,939 42,641 59,802
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 57,146 21,287 18,113 17,112 23,019
Thu nhập khác 2,688 1,543 1,060 2,750 2,323
Chi phí khác 3,156 1,693 171 90 216
Lợi nhuận khác -467 -150 890 2,660 2,107
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,062 -963 -641 -53
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 56,679 21,137 19,003 19,772 25,127
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,448 4,549 3,736 4,177 5,274
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 212 619 212 239 -82
Chi phí thuế TNDN 11,660 5,167 3,948 4,416 5,192
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 45,019 15,970 15,054 15,356 19,934
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 12,513 6,049 6,970 6,100 7,889
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 32,506 9,921 8,085 9,256 12,045
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)