単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29,798 32,056 35,335 37,003 32,871
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 1
Doanh thu thuần 29,798 32,056 35,335 37,003 32,870
Giá vốn hàng bán 19,385 20,901 25,185 26,096 22,360
Lợi nhuận gộp 10,413 11,154 10,150 10,907 10,510
Doanh thu hoạt động tài chính 135 273 306 57 8
Chi phí tài chính 0 0 858
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 858
Chi phí bán hàng 5,901 6,632 5,649 5,948 5,885
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,361 2,892 2,973 3,640 3,515
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,285 1,904 1,833 1,375 259
Thu nhập khác 17 18 3 69 19
Chi phí khác 372 35 619 81 102
Lợi nhuận khác -355 -16 -616 -12 -84
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,931 1,888 1,217 1,363 176
Chi phí thuế TNDN hiện hành 422 456 423 374 415
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 31 0 8
Chi phí thuế TNDN 453 456 423 382 415
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,478 1,431 795 981 -239
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,478 1,431 795 981 -239
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)