単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 346,649 361,367 305,886 365,016 399,304
Các khoản giảm trừ doanh thu 4,970 4,490 3,802 4,269 7,780
Doanh thu thuần 341,679 356,877 302,084 360,747 391,524
Giá vốn hàng bán 295,467 316,084 257,406 314,122 346,339
Lợi nhuận gộp 46,212 40,793 44,678 46,625 45,185
Doanh thu hoạt động tài chính 83 35 46 254 1,173
Chi phí tài chính 86 106 310 88
Trong đó: Chi phí lãi vay 216 9
Chi phí bán hàng 7,915 8,728 12,210 8,237 8,167
Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,367 22,641 24,328 28,866 28,171
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,928 9,354 7,876 9,687 10,021
Thu nhập khác 202 1,238 514 95 745
Chi phí khác 97 154 3 170
Lợi nhuận khác 202 1,141 361 92 575
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,129 10,495 8,237 9,779 10,596
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,026 2,163 1,647 1,958 2,272
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,026 2,163 1,647 1,958 2,272
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,103 8,332 6,589 7,821 8,324
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,103 8,332 6,589 7,821
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)