単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 81,918 251,466 265,388 295,011 308,757
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 81,918 251,466 265,388 295,011 308,757
Giá vốn hàng bán 71,828 237,252 252,158 282,399 295,720
Lợi nhuận gộp 10,090 14,214 13,231 12,612 13,037
Doanh thu hoạt động tài chính 722 582 152 105 113
Chi phí tài chính 957 664 750 -80
Trong đó: Chi phí lãi vay 871 681 739
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,366 6,085 5,909 6,005 6,054
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,446 7,755 6,809 5,963 7,176
Thu nhập khác 117 51 0 63 0
Chi phí khác 109 94 225 15 662
Lợi nhuận khác 8 -43 -225 48 -661
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,454 7,711 6,584 6,011 6,514
Chi phí thuế TNDN hiện hành 784 1,562 1,369 1,212 1,442
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 784 1,562 1,369 1,212 1,442
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,670 6,149 5,215 4,799 5,072
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,670 6,149 5,215 4,799 5,072
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)