I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,454
|
7,711
|
6,584
|
6,011
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,709
|
2,752
|
2,622
|
2,455
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,636
|
2,177
|
2,012
|
2,012
|
- Các khoản dự phòng
|
-200
|
286
|
80
|
-192
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-726
|
-582
|
-152
|
-105
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
|
871
|
681
|
739
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7,164
|
10,463
|
9,205
|
8,466
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,850
|
-32,389
|
5,125
|
-3,429
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3,223
|
-33,583
|
-30,253
|
27,933
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-10,711
|
38,551
|
-5,357
|
7,687
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
615
|
673
|
673
|
47
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-702
|
-820
|
-1,323
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,056
|
-892
|
-1,528
|
-1,341
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-595
|
-218
|
-280
|
-169
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,210
|
-18,097
|
-23,233
|
37,871
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
101
|
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-19,226
|
-19,250
|
-29,000
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
21,476
|
35,000
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
21,000
|
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
719
|
711
|
247
|
101
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,594
|
2,937
|
6,247
|
101
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,390
|
51,290
|
113,632
|
73,213
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-31,513
|
-94,328
|
-94,252
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,852
|
-3,732
|
-4,852
|
-4,106
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3,462
|
16,045
|
14,452
|
-25,144
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4,078
|
885
|
-2,534
|
12,828
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12,697
|
8,619
|
9,504
|
6,970
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8,619
|
9,504
|
6,970
|
19,798
|