単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,367 10,698 11,113 10,553 11,290
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 9,367 10,698 11,113 10,553 11,290
Giá vốn hàng bán 3,604 3,746 3,891 4,127 6,135
Lợi nhuận gộp 5,762 6,952 7,222 6,426 5,155
Doanh thu hoạt động tài chính 1 66 192 468 458
Chi phí tài chính 3,747 3,622 3,512 2,919 2,827
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,747 3,622 3,512 2,919 2,827
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,620 2,001 2,211 2,238 2,256
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 396 1,395 1,691 1,737 530
Thu nhập khác 9,473 10,684 12,261 13,289 17,400
Chi phí khác 8,997 10,348 11,254 12,926 16,109
Lợi nhuận khác 476 336 1,007 363 1,291
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 872 1,731 2,698 2,100 1,822
Chi phí thuế TNDN hiện hành 477 394
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 477 394
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 872 1,731 2,698 1,624 1,427
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 872 1,731 2,698 1,624 1,427
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)