単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 568,090 587,255 583,330 513,501 472,395
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 82,288 84,499 75,191 41,358 40,149
1. Tiền 72,588 74,799 75,191 41,358 25,362
2. Các khoản tương đương tiền 9,700 9,700 0 0 14,787
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 145 145 145 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 273,848 318,938 287,237 282,002 249,150
1. Phải thu khách hàng 129,945 144,734 94,238 102,860 137,931
2. Trả trước cho người bán 29,761 29,027 35,596 42,451 67,909
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 114,956 145,991 158,218 137,505 57,600
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -814 -814 -814 -814 -14,290
IV. Tổng hàng tồn kho 199,694 174,133 208,530 179,231 179,036
1. Hàng tồn kho 199,694 174,133 208,530 179,231 179,036
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,114 9,541 12,226 10,911 4,060
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 240
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,959 9,541 12,226 10,911 3,757
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,155 0 0 0 63
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 98,585 88,504 115,581 125,300 32,488
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,125 8,083 34,182 30,706 309
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 6,689 6,689 21,758 21,758 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,436 1,394 12,424 8,948 309
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 45,240 36,425 31,986 27,090 3,962
1. Tài sản cố định hữu hình 45,240 36,425 30,986 26,090 2,962
- Nguyên giá 120,804 120,245 122,798 123,061 70,875
- Giá trị hao mòn lũy kế -75,564 -83,820 -91,812 -96,971 -67,913
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 1,000 1,000 1,000
- Nguyên giá 0 0 1,000 1,000 1,000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,000 1,000 1,000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 1,000 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,686 26,883 26,466 26,013 12,928
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,686 26,883 26,466 26,013 12,928
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 666,675 675,759 698,910 638,801 504,883
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 541,327 558,557 581,204 520,540 387,469
I. Nợ ngắn hạn 518,748 546,440 574,473 514,263 387,224
1. Vay và nợ ngắn 193,354 179,039 172,109 157,477 142,130
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 108,322 92,951 95,837 101,090 144,210
4. Người mua trả tiền trước 143,991 151,826 182,963 110,415 49,846
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,126 4,364 5,656 7,654 12,232
6. Phải trả người lao động 4,138 6,759 6,888 6,371 7,538
7. Chi phí phải trả 6,962 12,530 24,379 16,027 22,432
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 57,776 97,211 85,439 113,394 8,195
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 22,579 12,117 6,731 6,277 246
1. Phải trả dài hạn người bán 3,562 3,562 3,921 3,921 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 398 398 398 398 46
4. Vay và nợ dài hạn 8,118 3,294 2,037 1,237 200
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 125,348 117,202 117,706 118,262 117,414
I. Vốn chủ sở hữu 125,348 117,202 117,706 118,262 117,414
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 87,998 87,998 87,998 87,998
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,396 5,396 5,396 5,396 5,396
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 27,242 19,244 19,244 19,244 19,244
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10,176 2,662 4,054 4,609 4,776
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,080 1,760 1,202 1,835 641
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,534 1,903 1,014 1,014 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 666,675 675,759 698,910 638,801 504,883