単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 394,706 658,555 517,534 701,117 731,019
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 394,706 658,555 517,534 701,117 731,019
Giá vốn hàng bán 370,950 620,581 485,476 646,342 652,654
Lợi nhuận gộp 23,756 37,973 32,058 54,775 78,366
Doanh thu hoạt động tài chính 5 6 7 8 8
Chi phí tài chính 3,559 5,378 4,170 3,850 4,117
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,559 5,378 4,170 3,850 4,117
Chi phí bán hàng 30,155 34,561 45,223 53,900 82,601
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,612 3,781 3,877 4,053 5,039
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -12,566 -5,742 -21,205 -7,021 -13,383
Thu nhập khác 13,086 10,845 27,669 12,520 11,651
Chi phí khác 8 2 26 140 4
Lợi nhuận khác 13,078 10,843 27,643 12,380 11,647
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 512 5,101 6,437 5,359 -1,737
Chi phí thuế TNDN hiện hành 102 1,022 1,358 1,167 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 102 1,022 1,358 1,167 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 409 4,080 5,079 4,193 -1,737
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 409 4,080 5,079 4,193 -1,737
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)