単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,545 34,040 83,961 68,344 130,683
Các khoản giảm trừ doanh thu 29 0 0
Doanh thu thuần 37,545 34,010 83,961 68,344 130,683
Giá vốn hàng bán 31,925 39,967 88,685 79,207 140,250
Lợi nhuận gộp 5,620 -5,956 -4,724 -10,863 -9,567
Doanh thu hoạt động tài chính 3 3 7 5 11
Chi phí tài chính 22,073 21,593 21,833 22,073 21,593
Trong đó: Chi phí lãi vay 22,073 21,593 21,833 22,073 21,593
Chi phí bán hàng 129 205 201 255 203
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,209 1,451 1,320 1,523 1,432
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -17,788 -29,203 -28,071 -34,708 -32,784
Thu nhập khác 14,000 13,000 14,000 14,000 15,000
Chi phí khác 11,726 57 399 0 264
Lợi nhuận khác 2,274 12,943 13,601 14,000 14,736
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -15,514 -16,260 -14,471 -20,708 -18,048
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -15,514 -16,260 -14,471 -20,708 -18,048
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -15,514 -16,260 -14,471 -20,708 -18,048
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0