単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,040 83,961 68,344 130,683 167,611
Các khoản giảm trừ doanh thu 29 0 0
Doanh thu thuần 34,010 83,961 68,344 130,683 167,611
Giá vốn hàng bán 39,967 88,685 79,207 140,250 172,235
Lợi nhuận gộp -5,956 -4,724 -10,863 -9,567 -4,624
Doanh thu hoạt động tài chính 3 7 5 11 262
Chi phí tài chính 21,593 21,833 22,073 21,593 21,833
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,593 21,833 22,073 21,593
Chi phí bán hàng 205 201 255 203 181
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,451 1,320 1,523 1,432 1,314
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -29,203 -28,071 -34,708 -32,784 -27,690
Thu nhập khác 13,000 14,000 14,000 15,000 15,000
Chi phí khác 57 399 0 264 0
Lợi nhuận khác 12,943 13,601 14,000 14,736 15,000
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -16,260 -14,471 -20,708 -18,048 -12,691
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -16,260 -14,471 -20,708 -18,048 -12,691
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -16,260 -14,471 -20,708 -18,048 -12,691
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0