単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 83,961 68,344 130,683 167,611 204,732
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 83,961 68,344 130,683 167,611 204,732
Giá vốn hàng bán 88,685 79,207 140,250 172,235 212,616
Lợi nhuận gộp -4,724 -10,863 -9,567 -4,624 -7,884
Doanh thu hoạt động tài chính 7 5 11 262 575
Chi phí tài chính 21,833 22,073 21,593 21,833 22,066
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,833 22,073 21,593 22,066
Chi phí bán hàng 201 255 203 181 137
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,320 1,523 1,432 1,314 1,379
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -28,071 -34,708 -32,784 -27,690 -30,891
Thu nhập khác 14,000 14,000 15,000 15,000 42,688
Chi phí khác 399 0 264 0 5,211
Lợi nhuận khác 13,601 14,000 14,736 15,000 37,477
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -14,471 -20,708 -18,048 -12,691 6,586
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -14,471 -20,708 -18,048 -12,691 6,586
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -14,471 -20,708 -18,048 -12,691 6,586
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0