単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 83,937 73,634 87,659
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 83,937 73,634 87,659
Giá vốn hàng bán 66,340 54,905 67,752
Lợi nhuận gộp 17,597 18,728 19,908
Doanh thu hoạt động tài chính 361 272 3
Chi phí tài chính 0 304 961
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 223 927
Chi phí bán hàng 244 8 254
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,536 15,925 15,019
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,177 2,764 3,676
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 0 0 41
Lợi nhuận khác 0 0 -41
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,177 2,764 3,636
Chi phí thuế TNDN hiện hành 380 699 1,242
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 380 699 1,242
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,797 2,065 2,393
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,797 2,065 2,393
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)