Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
83,937
|
73,634
|
87,659
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
83,937
|
73,634
|
87,659
|
Giá vốn hàng bán
|
66,340
|
54,905
|
67,752
|
Lợi nhuận gộp
|
17,597
|
18,728
|
19,908
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
361
|
272
|
3
|
Chi phí tài chính
|
0
|
304
|
961
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
223
|
927
|
Chi phí bán hàng
|
244
|
8
|
254
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,536
|
15,925
|
15,019
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,177
|
2,764
|
3,676
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
41
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
0
|
-41
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,177
|
2,764
|
3,636
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
380
|
699
|
1,242
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
380
|
699
|
1,242
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,797
|
2,065
|
2,393
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,797
|
2,065
|
2,393
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|