|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,825
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
43
|
|
Doanh thu thuần
|
7,781
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,020
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,761
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
5
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5
|
|
Chi phí bán hàng
|
610
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
790
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
355
|
|
Thu nhập khác
|
12
|
|
Chi phí khác
|
139
|
|
Lợi nhuận khác
|
-127
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
228
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
80
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
80
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
148
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
148
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|