単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 180,098 189,014 193,555 200,439 200,471
Các khoản giảm trừ doanh thu 99 813 136 245 1,454
Doanh thu thuần 179,999 188,200 193,419 200,193 199,017
Giá vốn hàng bán 172,107 180,905 183,122 182,439 174,183
Lợi nhuận gộp 7,892 7,296 10,296 17,754 24,835
Doanh thu hoạt động tài chính 190 4,467 56 39 76
Chi phí tài chính 12,097 14,835 15,825 5,235 13,167
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,050 13,878 15,683 4,838 13,013
Chi phí bán hàng 2,949 3,809 4,275 3,943 3,480
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,523 13,230 13,468 14,389 14,669
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -18,487 -20,111 -23,216 -5,774 -6,405
Thu nhập khác 1,337 1,794 1,276 1,819 264
Chi phí khác 773 5,108 2,043 1,267 4,169
Lợi nhuận khác 564 -3,315 -767 552 -3,906
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -17,924 -23,426 -23,983 -5,222 -10,311
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -17,924 -23,426 -23,983 -5,222 -10,311
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -17,924 -23,426 -23,983 -5,222 -10,311
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)