単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,509 64,107 49,860 44,994 29,351
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,445 9 0
Doanh thu thuần 41,509 62,662 49,852 44,994 29,351
Giá vốn hàng bán 38,585 53,090 41,668 40,840 29,195
Lợi nhuận gộp 2,925 9,572 8,184 4,154 157
Doanh thu hoạt động tài chính 5 11 16 44 14
Chi phí tài chính 2,788 3,325 3,339 3,714 2,825
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,788 3,262 3,312 3,661 2,814
Chi phí bán hàng 779 893 965 843 924
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,840 4,662 3,429 3,728 3,226
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,478 702 468 -4,087 -6,804
Thu nhập khác 53 1 101 109 0
Chi phí khác 29 236 2,969 936 82
Lợi nhuận khác 25 -235 -2,868 -827 -82
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,453 467 -2,400 -4,914 -6,886
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,453 467 -2,400 -4,914 -6,886
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,453 467 -2,400 -4,914 -6,886
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)