|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
52,739
|
34,500
|
25,159
|
67,694
|
57,011
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-45,314
|
-26,984
|
-14,393
|
-42,008
|
-42,581
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-5,419
|
-6,707
|
953
|
-5,414
|
-5,258
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1,706
|
-849
|
-1,406
|
-2,256
|
-137
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
5,179
|
3,567
|
-1,747
|
34,557
|
6,457
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-11,535
|
-6,000
|
230
|
-43,103
|
-7,786
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6,057
|
-2,473
|
8,796
|
9,471
|
7,707
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
200
|
520
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,515
|
|
|
-1,500
|
-4,100
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,515
|
200
|
520
|
-1,500
|
-4,100
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8,572
|
-2,273
|
9,316
|
7,971
|
3,607
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13,625
|
5,053
|
2,780
|
9,823
|
17,793
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,053
|
2,780
|
9,823
|
17,793
|
21,400
|