単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 144,625 151,202 146,606 240,455 97,314
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,823 17,793 21,400 108,263 1,093
1. Tiền 9,823 17,793 21,400 108,263 1,093
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 83,891 83,528 83,055 78,119 30,591
1. Phải thu khách hàng 30,453 28,724 24,197 21,098 23,977
2. Trả trước cho người bán 953 788 6,355 5,240 4,683
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 57,097 58,628 57,115 56,538 6,688
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,611 -4,611 -4,611 -4,757 -4,757
IV. Tổng hàng tồn kho 50,329 49,352 41,639 53,091 64,077
1. Hàng tồn kho 50,329 49,352 41,639 53,091 64,077
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 582 528 512 982 1,553
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 162 350 384 414 335
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 329 97 59 459 1,018
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 91 81 69 109 201
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 301,466 268,881 263,882 164,689 116,837
I. Các khoản phải thu dài hạn 72,240 45,000 45,000 45,000 -149
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 72,240 45,000 45,000 45,000 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -149
II. Tài sản cố định 121,175 116,235 110,732 105,846 102,811
1. Tài sản cố định hữu hình 121,175 116,235 110,732 105,846 102,811
- Nguyên giá 289,656 290,256 290,298 290,969 293,551
- Giá trị hao mòn lũy kế -168,481 -174,021 -179,566 -185,124 -190,739
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 811 811 811 811 811
- Giá trị hao mòn lũy kế -811 -811 -811 -811 -811
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 93,960 93,960 93,960 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 93,960 93,960 93,960 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,014 13,609 14,113 13,767 14,098
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,014 13,609 14,113 13,767 14,098
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 446,091 420,083 410,488 405,144 214,151
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 368,115 344,507 339,826 341,870 153,137
I. Nợ ngắn hạn 274,155 250,547 245,866 247,910 153,137
1. Vay và nợ ngắn 102,816 101,316 97,216 95,116 4,750
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 28,074 28,088 17,300 18,254 27,401
4. Người mua trả tiền trước 16,010 19,335 25,436 27,839 29,914
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 54,003 54,005 54,060 53,622 12
6. Phải trả người lao động 2,311 2,727 3,560 1,784 2,383
7. Chi phí phải trả 42,098 43,245 46,655 49,471 51,738
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 28,559 1,547 1,354 1,539 36,654
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 93,960 93,960 93,960 93,960 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 93,960 93,960 93,960 93,960 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 77,976 75,576 70,662 63,274 61,014
I. Vốn chủ sở hữu 77,801 75,401 70,662 63,274 61,014
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,903 4,903 4,903 4,903 4,903
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,267 3,267 3,267 3,267 3,267
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 250 250 425 425 425
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -130,619 -133,019 -137,933 -145,320 -147,581
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 175 175 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 285 285 285 285 285
2. Nguồn kinh phí 175 175 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 446,091 420,083 410,488 405,144 214,151