Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
33,742
|
33,043
|
45,095
|
58,035
|
37,253
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,087
|
76
|
12
|
4
|
204
|
Doanh thu thuần
|
32,655
|
32,967
|
45,084
|
58,031
|
37,049
|
Giá vốn hàng bán
|
23,582
|
19,879
|
37,290
|
47,328
|
27,701
|
Lợi nhuận gộp
|
9,073
|
13,088
|
7,794
|
10,703
|
9,349
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
-183
|
261
|
335
|
626
|
347
|
Chi phí tài chính
|
984
|
1,380
|
218
|
597
|
244
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
984
|
1,380
|
218
|
597
|
244
|
Chi phí bán hàng
|
2,491
|
2,269
|
1,238
|
1,601
|
2,188
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,795
|
3,108
|
2,309
|
3,878
|
2,278
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,986
|
6,593
|
4,365
|
5,254
|
4,986
|
Thu nhập khác
|
33
|
58
|
0
|
0
|
42
|
Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lợi nhuận khác
|
33
|
58
|
0
|
0
|
42
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,019
|
6,651
|
4,365
|
5,254
|
5,028
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,019
|
6,651
|
4,365
|
5,254
|
5,028
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
20
|
6,651
|
4,365
|
5,254
|
5,028
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|