単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 57,636 50,472 44,303 44,432 44,823
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 57,636 50,472 44,303 44,432 44,823
Giá vốn hàng bán 38,776 29,092 24,084 23,505 23,700
Lợi nhuận gộp 18,860 21,379 20,219 20,927 21,123
Doanh thu hoạt động tài chính 1,110 1,154 1,560 1,351 1,428
Chi phí tài chính 958 566 340 210 77
Trong đó: Chi phí lãi vay 958 566 340 210 77
Chi phí bán hàng 3,380 3,677 3,331 3,789 4,084
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,535 6,923 7,747 7,186 7,556
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,096 11,367 10,361 11,093 10,833
Thu nhập khác 357 543 583 476 375
Chi phí khác 216 509 262 255 341
Lợi nhuận khác 141 34 321 222 34
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,237 11,401 10,682 11,315 10,867
Chi phí thuế TNDN hiện hành 892 1,456 1,334 1,327 1,285
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 892 1,456 1,334 1,327 1,285
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,345 9,945 9,348 9,988 9,582
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,345 9,945 9,348 9,988 9,582
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)