単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 103,996 85,674 91,867 47,403 52,909
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 677 867 206 1,409 144
1. Tiền 677 867 206 1,409 144
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 72,100 56,526 61,173 22,897 20,205
1. Phải thu khách hàng 67,605 48,614 51,729 49,367 50,916
2. Trả trước cho người bán 4,198 4,685 8,915 11,079 4,945
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,374 12,277 9,606 9,227 10,415
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,077 -9,049 -9,076 -46,776 -46,071
IV. Tổng hàng tồn kho 31,074 27,649 30,469 22,867 32,054
1. Hàng tồn kho 31,074 27,649 30,469 22,867 32,054
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 144 632 19 229 506
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 27 63 0 54 63
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30 483 2 153 410
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 87 87 17 23 34
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46,576 23,395 20,607 21,067 6,179
I. Các khoản phải thu dài hạn 19,033 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 19,033 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27,543 23,395 20,607 21,067 2,179
1. Tài sản cố định hữu hình 23,719 19,618 16,682 17,142 2,179
- Nguyên giá 79,550 78,258 80,032 80,318 18,607
- Giá trị hao mòn lũy kế -55,832 -58,640 -63,350 -63,176 -16,428
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,825 3,777 3,925 3,925 0
- Nguyên giá 4,169 4,120 4,269 4,269 344
- Giá trị hao mòn lũy kế -344 -344 -344 -344 -344
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 4,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 71,116
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -67,116
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 150,572 109,069 112,474 68,471 59,088
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 94,680 63,473 75,664 70,148 66,597
I. Nợ ngắn hạn 94,680 63,473 75,664 70,148 66,597
1. Vay và nợ ngắn 31,547 26,363 31,208 33,402 23,906
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 33,591 15,443 12,898 14,252 16,662
4. Người mua trả tiền trước 5,186 4,484 9,783 9,829 16,506
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,784 9,853 9,169 8,212 5,362
6. Phải trả người lao động 747 1,105 989 1,083 620
7. Chi phí phải trả 718 1,089 209 68 68
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,050 2,949 5,684 2,639 2,809
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,579 1,386 1,386 186 186
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 55,892 45,596 36,810 -1,677 -7,508
I. Vốn chủ sở hữu 55,892 45,596 36,810 -1,677 -7,508
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 53,960 53,960 53,960 53,960 57,960
2. Thặng dư vốn cổ phần 16,091 16,091 16,091 16,091 16,091
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 9,306 8,346 11,308 10,646 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,808 8,808 8,808 8,808 8,808
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -32,273 -41,609 -53,357 -91,182 -90,367
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 478 478 478 478 478
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 150,572 109,069 112,474 68,471 59,088