単位: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 174,353 202,391 225,988
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 174,353 202,391 225,988
Giá vốn hàng bán 144,447 166,788 183,002
Lợi nhuận gộp 29,906 35,603 42,986
Doanh thu hoạt động tài chính 1,820 662 2,023
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 2,041 2,003 1,976
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,557 16,445 19,728
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,128 17,816 23,305
Thu nhập khác 0 1,126 17
Chi phí khác 54 710 35
Lợi nhuận khác -53 416 -17
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,074 18,232 23,288
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,960 2,658 3,490
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,960 2,658 3,490
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,114 15,574 19,798
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,114 15,574 19,798
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0