|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
174,353
|
202,391
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
174,353
|
202,391
|
|
Giá vốn hàng bán
|
144,447
|
166,788
|
|
Lợi nhuận gộp
|
29,906
|
35,603
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,820
|
662
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,041
|
2,003
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,557
|
16,445
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,128
|
17,816
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
1,126
|
|
Chi phí khác
|
54
|
710
|
|
Lợi nhuận khác
|
-53
|
416
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14,074
|
18,232
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,960
|
2,658
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,960
|
2,658
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,114
|
15,574
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,114
|
15,574
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|