|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
918,932
|
1,168,442
|
1,057,996
|
1,100,278
|
1,161,866
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-677,029
|
-828,069
|
-715,146
|
-766,513
|
-846,359
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-168,320
|
-192,705
|
-191,025
|
-218,075
|
-220,813
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-11,491
|
-11,995
|
-22,109
|
-20,100
|
-21,137
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,119
|
4,431
|
4,123
|
24,448
|
408
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-38,190
|
-43,158
|
-46,954
|
-59,701
|
-85,570
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,021
|
96,946
|
86,884
|
60,336
|
-11,604
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-30,867
|
-33,745
|
-34,853
|
-3,331
|
-17,430
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3,017
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20,000
|
-50,569
|
-90,000
|
-30,000
|
-45,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
30,000
|
40,378
|
90,191
|
60,000
|
45,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,850
|
1,295
|
4,780
|
2,789
|
1,429
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-16,000
|
-42,641
|
-29,883
|
29,458
|
-16,001
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-18,377
|
-23,823
|
-44,060
|
-73,434
|
-39,179
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-18,377
|
-23,823
|
-44,060
|
-73,434
|
-39,179
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9,355
|
30,482
|
12,941
|
16,361
|
-66,785
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
76,190
|
66,729
|
97,139
|
110,178
|
126,878
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-106
|
-72
|
98
|
339
|
-45
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
66,729
|
97,139
|
110,178
|
126,878
|
60,048
|