単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,419 9,043 9,083 7,468 8,120
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 9,419 9,043 9,083 7,468 8,120
Giá vốn hàng bán 0 0 632
Lợi nhuận gộp 9,419 9,043 9,083 7,468 7,488
Doanh thu hoạt động tài chính 1,116 1,105 1,295 94,285 2,472
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,787 8,178 7,915 7,142 8,684
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,748 1,969 2,463 94,610 1,276
Thu nhập khác 0 690
Chi phí khác 70 776 184 60
Lợi nhuận khác -70 -776 507 -60
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,678 1,194 2,970 94,550 1,276
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 210 260
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 210 260
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,678 1,194 2,970 94,340 1,016
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,678 1,194 2,970 94,340 1,016
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)