Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,419
|
9,043
|
9,083
|
7,468
|
8,120
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
9,419
|
9,043
|
9,083
|
7,468
|
8,120
|
Giá vốn hàng bán
|
0
|
|
0
|
|
632
|
Lợi nhuận gộp
|
9,419
|
9,043
|
9,083
|
7,468
|
7,488
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,116
|
1,105
|
1,295
|
94,285
|
2,472
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,787
|
8,178
|
7,915
|
7,142
|
8,684
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,748
|
1,969
|
2,463
|
94,610
|
1,276
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
690
|
|
|
Chi phí khác
|
70
|
776
|
184
|
60
|
|
Lợi nhuận khác
|
-70
|
-776
|
507
|
-60
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,678
|
1,194
|
2,970
|
94,550
|
1,276
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
210
|
260
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
210
|
260
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,678
|
1,194
|
2,970
|
94,340
|
1,016
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,678
|
1,194
|
2,970
|
94,340
|
1,016
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|