単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,043 9,083 7,468 8,120 8,482
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 9,043 9,083 7,468 8,120 8,482
Giá vốn hàng bán 0 632 0
Lợi nhuận gộp 9,043 9,083 7,468 7,488 8,482
Doanh thu hoạt động tài chính 1,105 1,295 94,285 2,472 4,068
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 7,551
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,178 7,915 7,142 8,684 0
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,969 2,463 94,610 1,276 4,999
Thu nhập khác 690 1
Chi phí khác 776 184 60 6
Lợi nhuận khác -776 507 -60 -6
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,194 2,970 94,550 1,276 4,994
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 210 260 1,011
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 210 260 1,011
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,194 2,970 94,340 1,016 3,983
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,194 2,970 94,340 1,016 3,983
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)