単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 107,230 136,136 46,955 46,929 67,440
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 107,230 136,136 46,955 46,929 67,440
Giá vốn hàng bán 100,109 130,999 43,172 42,621 63,523
Lợi nhuận gộp 7,120 5,137 3,783 4,309 3,917
Doanh thu hoạt động tài chính 345 274 316 379 588
Chi phí tài chính 1,792 1,862 1,536 1,712 1,390
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,792 1,536 1,712 1,390
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,492 3,120 2,464 2,967 2,891
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,183 429 99 8 224
Thu nhập khác 273 1,754
Chi phí khác 1,641 52 9 122 48
Lợi nhuận khác -1,368 -52 -9 1,632 -48
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 814 376 90 1,641 176
Chi phí thuế TNDN hiện hành 687 99 20 353 45
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 687 99 20 353 45
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 127 278 70 1,288 132
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 127 278 70 1,288
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)