TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
157,354
|
142,093
|
108,929
|
84,841
|
75,808
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
110,012
|
87,917
|
49,377
|
33,579
|
51,049
|
1. Tiền
|
38,625
|
35,165
|
19,377
|
33,579
|
51,049
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
71,387
|
52,752
|
30,000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
45,004
|
50,799
|
55,163
|
45,660
|
21,265
|
1. Phải thu khách hàng
|
30,154
|
33,142
|
40,497
|
29,462
|
16,103
|
2. Trả trước cho người bán
|
187
|
1,187
|
1,046
|
839
|
3,663
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
14,663
|
16,470
|
13,620
|
15,358
|
1,499
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,335
|
2,169
|
2,721
|
3,336
|
2,532
|
1. Hàng tồn kho
|
2,335
|
2,169
|
2,721
|
3,336
|
2,532
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3
|
1,208
|
1,668
|
2,266
|
962
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3
|
1,004
|
718
|
1,376
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
950
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
204
|
0
|
891
|
962
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
532,377
|
526,224
|
514,989
|
521,610
|
197,674
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
524,985
|
509,011
|
500,107
|
504,758
|
192,302
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
524,961
|
509,004
|
500,107
|
504,758
|
192,302
|
- Nguyên giá
|
848,882
|
898,212
|
956,929
|
1,031,290
|
464,499
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-323,921
|
-389,208
|
-456,822
|
-526,531
|
-272,197
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
24
|
7
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
68
|
68
|
68
|
68
|
68
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44
|
-61
|
-68
|
-68
|
-68
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,510
|
4,356
|
1,629
|
2,379
|
4,900
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,498
|
4,345
|
1,618
|
2,368
|
4,889
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
11
|
11
|
11
|
11
|
11
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
689,731
|
668,317
|
623,918
|
606,451
|
273,482
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
90,553
|
81,462
|
58,471
|
34,792
|
27,430
|
I. Nợ ngắn hạn
|
90,553
|
81,462
|
58,471
|
34,792
|
27,430
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
6,236
|
4,657
|
5,584
|
10,640
|
2,941
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13,928
|
13,082
|
7,355
|
11,195
|
12,781
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,691
|
2,161
|
3,134
|
922
|
86
|
6. Phải trả người lao động
|
12,538
|
9,801
|
12,975
|
3,258
|
5,993
|
7. Chi phí phải trả
|
51,566
|
49,240
|
25,577
|
6,823
|
3,278
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
328
|
373
|
770
|
1,507
|
1,567
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,294
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
599,178
|
586,855
|
565,447
|
571,658
|
246,052
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
94,202
|
97,962
|
92,957
|
91,923
|
85,879
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,784
|
3,781
|
5,889
|
8,190
|
10,688
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9,669
|
10,257
|
11,178
|
11,436
|
12,805
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
22,749
|
23,924
|
15,890
|
12,297
|
2,385
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
504,975
|
488,892
|
472,490
|
479,735
|
160,173
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
2,148
|
3,076
|
448
|
784
|
2. Nguồn kinh phí
|
504,975
|
0
|
472,490
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
488,892
|
0
|
479,735
|
160,173
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
689,731
|
668,317
|
623,918
|
606,451
|
273,482
|