単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 510,618 797,004 704,033 780,824 808,340
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,217 0 210 154
Doanh thu thuần 508,401 797,004 704,033 780,614 808,186
Giá vốn hàng bán 475,638 661,946 644,137 773,786 797,161
Lợi nhuận gộp 32,763 135,058 59,897 6,828 11,025
Doanh thu hoạt động tài chính 2,906 5,715 4,862 4,796 6,083
Chi phí tài chính 16,920 14,763 23,609 28,559 25,115
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,443 11 14,450 20,314 15,047
Chi phí bán hàng 20,366 47,354 25,663 14,298 25,798
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,471 24,895 15,389 17,999 15,820
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -20,089 53,762 98 -49,231 -49,624
Thu nhập khác 2,567 1,838 2,966 40 2,466
Chi phí khác 678 371 143 662 653
Lợi nhuận khác 1,889 1,466 2,823 -622 1,813
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -18,200 55,228 2,921 -49,854 -47,811
Chi phí thuế TNDN hiện hành 27 1,884 600
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 27 1,884 600
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -18,228 53,344 2,321 -49,854 -47,811
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -18,228 53,344 2,321 -49,854 -47,811
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)