単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 797,004 704,033 780,824 808,340 240,790
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 210 154
Doanh thu thuần 797,004 704,033 780,614 808,186 240,790
Giá vốn hàng bán 661,946 644,137 773,786 797,161 233,239
Lợi nhuận gộp 135,058 59,897 6,828 11,025 7,551
Doanh thu hoạt động tài chính 5,715 4,862 4,796 6,083 566
Chi phí tài chính 14,763 23,609 28,559 25,115 15,939
Trong đó: Chi phí lãi vay 11 14,450 20,314 15,047 15,433
Chi phí bán hàng 47,354 25,663 14,298 25,798 3,798
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,895 15,389 17,999 15,820 6,719
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 53,762 98 -49,231 -49,624 -18,339
Thu nhập khác 1,838 2,966 40 2,466 2,498
Chi phí khác 371 143 662 653 2,880
Lợi nhuận khác 1,466 2,823 -622 1,813 -383
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 55,228 2,921 -49,854 -47,811 -18,722
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,884 600
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,884 600 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 53,344 2,321 -49,854 -47,811 -18,722
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 53,344 2,321 -49,854 -47,811 -18,722
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)