I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9,507
|
11,827
|
4,799
|
12,784
|
21,009
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-2,265
|
-1,757
|
-1,873
|
-2,761
|
-2,763
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,648
|
1,544
|
1,683
|
1,690
|
1,606
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
108
|
86
|
375
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,913
|
-3,300
|
-3,664
|
-4,537
|
-4,744
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7,242
|
10,070
|
2,926
|
10,023
|
18,246
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
5,040
|
367
|
518
|
-828
|
248
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-104
|
7,501
|
-12,789
|
8,389
|
-4,320
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-7,139
|
1,366
|
1,643
|
-273
|
-2,072
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
210
|
74
|
133
|
38
|
-116
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
0
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,532
|
-2,206
|
0
|
-581
|
-2,062
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-1,752
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,744
|
-1,919
|
-3,578
|
-1,939
|
-667
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,971
|
15,253
|
-12,900
|
14,827
|
9,256
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-324
|
-159
|
-1,668
|
-1,518
|
-2,876
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
1,195
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-86,728
|
-86,888
|
-87,335
|
-92,712
|
-106,407
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
83,852
|
98,237
|
84,080
|
78,259
|
110,177
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,819
|
3,300
|
3,437
|
4,484
|
2,816
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
620
|
14,490
|
-1,486
|
-11,488
|
4,905
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
0
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5,400
|
-6,309
|
-6,876
|
-2,700
|
-5,400
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5,400
|
-6,309
|
-6,876
|
-2,700
|
-5,400
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,809
|
23,434
|
-21,262
|
640
|
8,761
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13,244
|
10,435
|
33,895
|
12,632
|
13,272
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10,435
|
33,869
|
12,632
|
13,272
|
22,033
|