単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 156,084 181,842 91,412 38,608 50,209
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 156,084 181,842 91,412 38,608 50,209
Giá vốn hàng bán 148,040 180,771 92,575 43,719 45,205
Lợi nhuận gộp 8,044 1,071 -1,163 -5,110 5,004
Doanh thu hoạt động tài chính 1,227 452 152 731 3
Chi phí tài chính 14,757 28,300 25,946 29,609 201,018
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,562 25,169 22,567 24,772 21,268
Chi phí bán hàng 11,814 10,119 4,103 1,051 664
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,745 5,622 4,288 3,187 4,626
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -23,046 -42,518 -35,348 -38,225 -201,302
Thu nhập khác 111 41 1,563 17 13,103
Chi phí khác 189 9 2 1,312 1,278
Lợi nhuận khác -79 31 1,561 -1,295 11,825
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -23,124 -42,486 -33,787 -39,520 -189,477
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -23,124 -42,486 -33,787 -39,520 -189,477
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -23,124 -42,486 -33,787 -39,520 -189,477
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)