単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,782 6,662 16,359 19,037 8,374
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 12,782 6,662 16,359 19,037 8,374
Giá vốn hàng bán 14,186 6,501 13,887 16,753 8,207
Lợi nhuận gộp -1,404 161 2,473 2,284 167
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 2
Chi phí tài chính 9,566 15,580 0 186,711
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,216 12,386 0 8,882
Chi phí bán hàng 117 98 141 144 280
Chi phí quản lý doanh nghiệp 870 817 1,138 1,614 851
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -11,957 -754 -14,386 526 -187,673
Thu nhập khác 17 1,777 0 11,327
Chi phí khác 1,312 77 0 1,201
Lợi nhuận khác -1,295 -77 1,777 0 10,126
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -13,252 -832 -12,610 526 -177,548
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -13,252 -832 -12,610 526 -177,548
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -13,252 -832 -12,610 526 -177,548
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)