単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,359 19,037 8,374 639 176
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 16,359 19,037 8,374 639 176
Giá vốn hàng bán 13,887 16,753 8,207 0
Lợi nhuận gộp 2,473 2,284 167 639 176
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 2 0 0
Chi phí tài chính 15,580 0 186,711 0 9,300
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,386 0 8,882 0 9,300
Chi phí bán hàng 141 144 280 20 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,138 1,614 851 244 216
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -14,386 526 -187,673 375 -9,340
Thu nhập khác 1,777 0 11,327 0
Chi phí khác 0 1,201 0
Lợi nhuận khác 1,777 0 10,126 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -12,610 526 -177,548 375 -9,340
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -12,610 526 -177,548 375 -9,340
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -12,610 526 -177,548 375 -9,340
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)