単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,477 35,201 49,657 40,550 47,590
Các khoản giảm trừ doanh thu 182 124 381 56 0
Doanh thu thuần 51,295 35,077 49,276 40,494 47,590
Giá vốn hàng bán 41,405 29,060 41,263 32,135 34,732
Lợi nhuận gộp 9,890 6,018 8,013 8,359 12,858
Doanh thu hoạt động tài chính 10 8 103 246 248
Chi phí tài chính 71 63 53 17 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 71 63 0
Chi phí bán hàng 3,374 2,469 4,915 4,448 4,590
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,421 1,900 2,183 1,724 5,239
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,034 1,595 964 2,416 3,276
Thu nhập khác 0 315 387
Chi phí khác 1 746 100 8 83
Lợi nhuận khác -1 -431 -100 -8 304
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,033 1,164 864 2,408 3,580
Chi phí thuế TNDN hiện hành 483 179 286 570 788
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 483 179 286 570 788
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,550 985 578 1,838 2,792
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,550 985 578 1,838 2,792
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)