I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
23,531
|
29,142
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-5,568
|
-9,333
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-9,934
|
-9,236
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-100
|
-305
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-324
|
-313
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,107
|
1,183
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-8,031
|
-4,437
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,681
|
6,700
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8,296
|
-8,458
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-5,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
619
|
11
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,677
|
-8,448
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
905
|
5,724
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,250
|
-6,950
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,345
|
-1,226
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-341
|
-2,973
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8,275
|
7,934
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,934
|
4,960
|