Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
29,267
|
93,793
|
34,466
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
29,267
|
93,793
|
34,466
|
Giá vốn hàng bán
|
22,528
|
25,190
|
21,822
|
Lợi nhuận gộp
|
6,739
|
68,603
|
12,644
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
72
|
1,479
|
1,858
|
Chi phí tài chính
|
41
|
402
|
326
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
366
|
1,165
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,300
|
2,948
|
3,990
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,106
|
65,567
|
10,186
|
Thu nhập khác
|
0
|
5,264
|
1
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
22
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
5,264
|
-21
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,106
|
70,831
|
10,165
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
12,447
|
1,232
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
12,447
|
1,232
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,106
|
58,384
|
8,932
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,106
|
58,384
|
8,932
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|