単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29,267 93,793 34,466
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 29,267 93,793 34,466
Giá vốn hàng bán 22,528 25,190 21,822
Lợi nhuận gộp 6,739 68,603 12,644
Doanh thu hoạt động tài chính 72 1,479 1,858
Chi phí tài chính 41 402 326
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 366 1,165
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,300 2,948 3,990
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,106 65,567 10,186
Thu nhập khác 0 5,264 1
Chi phí khác 0 0 22
Lợi nhuận khác 0 5,264 -21
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,106 70,831 10,165
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 12,447 1,232
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 12,447 1,232
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,106 58,384 8,932
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,106 58,384 8,932
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)