単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,268 32,634 26,249 43,031 10,032
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 33,268 32,634 26,249 43,031 10,032
Giá vốn hàng bán 36,933 42,997 34,649 49,646 34,322
Lợi nhuận gộp -3,665 -10,362 -8,401 -6,615 -24,290
Doanh thu hoạt động tài chính 1 3 1 0 1
Chi phí tài chính 6,715 7,007 9,072 7,520 7,817
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,715 7,007 9,072 7,520
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,348 4,803 3,792 3,609 3,134
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -15,727 -22,169 -21,264 -17,743 -35,240
Thu nhập khác 403 5,191 921 4,260 1,234
Chi phí khác 204 3,188 731 6,916 322
Lợi nhuận khác 199 2,003 191 -2,656 1,911
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -15,528 -20,166 -21,073 -20,399 -32,329
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -15,528 -20,166 -21,073 -20,399 -32,329
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -15,528 -20,166 -21,073 -20,399 -32,329
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)