単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,584 15,671 11,529 37,511 25,227
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 17,584 15,671 11,529 37,511 25,227
Giá vốn hàng bán 15,583 16,342 11,467 32,755 20,625
Lợi nhuận gộp 2,001 -671 63 4,756 4,602
Doanh thu hoạt động tài chính 2 1 2 1 1
Chi phí tài chính 2,104 3,117 2,372 1,964 1,089
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,104 3,117 2,372 1,964 1,089
Chi phí bán hàng 160 165 51 1
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,761 6,808 4,009 3,675 4,877
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,022 -10,759 -6,368 -883 -1,364
Thu nhập khác 675 987 605 14
Chi phí khác 1,349 2,674 1,732 1,044 246
Lợi nhuận khác -673 -1,687 -1,127 -1,030 -246
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,696 -12,446 -7,495 -1,913 -1,609
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,696 -12,446 -7,495 -1,913 -1,609
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -6,696 -12,446 -7,495 -1,913 -1,609
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)