|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
367
|
-4,074
|
-4,411
|
1,781
|
-2,130
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,491
|
3,943
|
3,913
|
-2,921
|
1,584
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
618
|
408
|
388
|
51
|
0
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,182
|
-1
|
-1
|
-6,434
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3,054
|
3,536
|
3,526
|
3,462
|
1,584
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,858
|
-131
|
-498
|
-1,140
|
-547
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
936
|
87
|
-1
|
2,242
|
-11,757
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
559
|
-208
|
166
|
0
|
0
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4,703
|
755
|
-6
|
-5
|
11,641
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
|
110
|
84
|
6
|
-8
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,055
|
|
0
|
-52
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,001
|
612
|
-255
|
1,050
|
-671
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5,953
|
|
0
|
13,789
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-1,020
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-1
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
518
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,182
|
1
|
1
|
51
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6,115
|
0
|
1
|
13,840
|
518
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
10,977
|
3,360
|
130
|
196
|
10
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-23,114
|
-3,925
|
0
|
-14,736
|
-5
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-12,137
|
-565
|
130
|
-14,540
|
5
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
978
|
47
|
-124
|
350
|
-148
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,603
|
3,517
|
3,565
|
3,440
|
3,790
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,581
|
3,565
|
3,440
|
3,790
|
3,642
|