単位: 1.000.000đ
  2018 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,439 4,410 2,067 2,403 16,627
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 21,439 4,410 2,067 2,403 16,627
Giá vốn hàng bán 19,146 3,973 2,042 2,370 15,589
Lợi nhuận gộp 2,293 437 25 32 1,037
Doanh thu hoạt động tài chính 38 1 1 51 0
Chi phí tài chính 3,054 3,536 3,526 3,462 1,584
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,054 3,536 3,526 3,462 1,584
Chi phí bán hàng 0 91 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,362 724 525 1,071 1,585
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,084 -3,913 -4,025 -4,450 -2,131
Thu nhập khác 4,451 2 6,383 1
Chi phí khác 999 161 389 152 1
Lợi nhuận khác 3,452 -161 -386 6,231 1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 367 -4,074 -4,411 1,781 -2,130
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 4 0 1,277 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 4 0 1,277 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 367 -4,079 -4,411 505 -2,130
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 -8 -4 245
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 367 -4,079 -4,403 508 -2,375
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)