|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21,439
|
4,410
|
2,067
|
2,403
|
16,627
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
21,439
|
4,410
|
2,067
|
2,403
|
16,627
|
|
Giá vốn hàng bán
|
19,146
|
3,973
|
2,042
|
2,370
|
15,589
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,293
|
437
|
25
|
32
|
1,037
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
38
|
1
|
1
|
51
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
3,054
|
3,536
|
3,526
|
3,462
|
1,584
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,054
|
3,536
|
3,526
|
3,462
|
1,584
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
91
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,362
|
724
|
525
|
1,071
|
1,585
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,084
|
-3,913
|
-4,025
|
-4,450
|
-2,131
|
|
Thu nhập khác
|
4,451
|
|
2
|
6,383
|
1
|
|
Chi phí khác
|
999
|
161
|
389
|
152
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,452
|
-161
|
-386
|
6,231
|
1
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
367
|
-4,074
|
-4,411
|
1,781
|
-2,130
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
4
|
0
|
1,277
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
4
|
0
|
1,277
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
367
|
-4,079
|
-4,411
|
505
|
-2,130
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
-8
|
-4
|
245
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
367
|
-4,079
|
-4,403
|
508
|
-2,375
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|