単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 137,226 153,169 173,019 196,212 221,199
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,017 39,765 52,629 83,691 119,820
1. Tiền 24,017 39,765 51,429 73,691 102,820
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 0 1,200 10,000 17,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,000 15,000 15,695 11,000 6,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 42,056 48,317 49,903 50,392 45,526
1. Phải thu khách hàng 37,403 36,203 41,761 41,911 37,010
2. Trả trước cho người bán 1,675 2,405 4,118 4,467 4,628
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,946 9,752 4,066 4,056 3,930
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42 -42 -42 -42 -42
IV. Tổng hàng tồn kho 48,423 47,427 51,071 47,617 46,181
1. Hàng tồn kho 52,919 52,549 56,954 54,173 53,517
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,497 -5,121 -5,883 -6,557 -7,336
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,730 2,660 3,720 3,513 3,672
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 77 79 52 77 33
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,071 1,496 2,542 2,460 2,865
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,581 1,085 1,126 976 774
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 70,606 68,959 67,914 79,056 78,860
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 69,451 67,995 66,352 77,056 75,891
1. Tài sản cố định hữu hình 69,140 67,753 66,179 76,952 75,856
- Nguyên giá 219,964 230,238 241,588 261,511 274,087
- Giá trị hao mòn lũy kế -150,824 -162,485 -175,409 -184,559 -198,231
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 311 242 173 104 35
- Nguyên giá 736 736 736 736 736
- Giá trị hao mòn lũy kế -424 -494 -563 -632 -701
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 174 174 174 174 174
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 174 174 174 174 174
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 981 790 1,388 1,728 2,795
1. Chi phí trả trước dài hạn 591 504 823 1,264 2,311
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 390 286 564 464 484
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 207,832 222,129 240,932 275,268 300,059
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 52,146 47,891 50,012 60,539 64,033
I. Nợ ngắn hạn 52,146 47,891 50,012 60,539 64,033
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 23,995 22,367 23,749 26,044 28,692
4. Người mua trả tiền trước 2,798 1,299 2,168 1,187 1,340
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,851 4,956 5,277 10,030 9,173
6. Phải trả người lao động 20,056 17,567 17,196 21,292 22,869
7. Chi phí phải trả 216 204 487 592 724
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 783 1,058 694 953 793
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 155,686 174,237 190,920 214,729 236,026
I. Vốn chủ sở hữu 155,686 174,237 190,920 214,729 236,026
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41,351 41,351 41,351 41,351 41,351
2. Thặng dư vốn cổ phần 10,395 10,395 10,395 10,395 10,395
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -550 -550 -550 -550 -550
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 67,541 87,363 104,938 119,567 140,157
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36,950 35,678 34,787 43,966 44,673
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 446 441 441 441 441
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 207,832 222,129 240,932 275,268 300,059