単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 368,575 369,970 325,068 380,351 400,779
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 368,575 369,970 325,068 380,351 400,779
Giá vốn hàng bán 284,721 288,767 247,276 287,395 302,785
Lợi nhuận gộp 83,854 81,203 77,792 92,957 97,994
Doanh thu hoạt động tài chính 619 3,866 3,986 5,107 4,501
Chi phí tài chính 784 1,076 747 818 1,201
Trong đó: Chi phí lãi vay 277 32 0
Chi phí bán hàng 1,656 1,574 1,366 1,444 1,578
Chi phí quản lý doanh nghiệp 34,926 36,122 34,353 38,899 40,157
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 47,107 46,298 45,312 56,902 59,559
Thu nhập khác 1,182 624 9 1,128 0
Chi phí khác 1,551 1,446 1,112 2,053 2,627
Lợi nhuận khác -369 -821 -1,103 -925 -2,627
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 46,738 45,477 44,209 55,977 56,932
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,068 9,695 9,700 11,910 12,279
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 247 103 -278 101 -20
Chi phí thuế TNDN 9,316 9,798 9,422 12,011 12,259
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,422 35,678 34,787 43,966 44,673
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 37,422 35,678 34,787 43,966 44,673
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)