単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 459,100 413,248 396,919 372,177 403,525
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 459,100 413,248 396,919 372,177 403,525
Giá vốn hàng bán 413,710 375,433 365,173 344,574 373,500
Lợi nhuận gộp 45,390 37,815 31,745 27,603 30,025
Doanh thu hoạt động tài chính 4,493 5,838 9,197 5,707 5,207
Chi phí tài chính 765 665 38 45 28
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 622 724 184 214 282
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,312 15,001 15,352 16,119 14,393
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 33,184 27,264 25,367 16,932 20,529
Thu nhập khác 1,045 99 70 0 972
Chi phí khác 95 319 0 4 740
Lợi nhuận khác 949 -220 70 -4 232
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,134 27,044 25,437 16,929 20,761
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,671 5,526 5,136 3,401 4,745
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 6,671 5,526 5,136 3,401 4,745
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,463 21,518 20,301 13,528 16,017
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,463 21,518 20,301 13,528 16,017
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0