|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
459,100
|
413,248
|
396,919
|
372,177
|
403,525
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
459,100
|
413,248
|
396,919
|
372,177
|
403,525
|
|
Giá vốn hàng bán
|
413,710
|
375,433
|
365,173
|
344,574
|
373,500
|
|
Lợi nhuận gộp
|
45,390
|
37,815
|
31,745
|
27,603
|
30,025
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,493
|
5,838
|
9,197
|
5,707
|
5,207
|
|
Chi phí tài chính
|
765
|
665
|
38
|
45
|
28
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
622
|
724
|
184
|
214
|
282
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,312
|
15,001
|
15,352
|
16,119
|
14,393
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
33,184
|
27,264
|
25,367
|
16,932
|
20,529
|
|
Thu nhập khác
|
1,045
|
99
|
70
|
0
|
972
|
|
Chi phí khác
|
95
|
319
|
0
|
4
|
740
|
|
Lợi nhuận khác
|
949
|
-220
|
70
|
-4
|
232
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
34,134
|
27,044
|
25,437
|
16,929
|
20,761
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,671
|
5,526
|
5,136
|
3,401
|
4,745
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,671
|
5,526
|
5,136
|
3,401
|
4,745
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
27,463
|
21,518
|
20,301
|
13,528
|
16,017
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
27,463
|
21,518
|
20,301
|
13,528
|
16,017
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|