I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
289,514
|
399,459
|
458,452
|
364,325
|
272,768
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-300,123
|
-339,581
|
-417,082
|
-345,853
|
-249,467
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-9,214
|
-20,806
|
-26,601
|
-23,373
|
-9,164
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-972
|
-4,910
|
-10,621
|
-9,269
|
-3,951
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
16,661
|
26,870
|
65,245
|
110,494
|
91,477
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-19,131
|
-47,422
|
-67,983
|
-115,945
|
-85,233
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-23,265
|
13,610
|
1,410
|
-19,622
|
16,430
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
2,988
|
846
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
5,385
|
-220
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
916
|
39
|
703
|
822
|
983
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
916
|
39
|
3,691
|
7,053
|
763
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
77,250
|
190,006
|
319,809
|
362,811
|
64,777
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-76,133
|
-207,860
|
-321,038
|
-356,905
|
-83,606
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
-1,262
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2,783
|
0
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,667
|
-19,116
|
-1,229
|
5,906
|
-18,829
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-24,016
|
-5,467
|
3,872
|
-6,663
|
-1,636
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
39,256
|
10,110
|
4,476
|
8,348
|
1,685
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15,241
|
6,699
|
8,348
|
1,685
|
49
|