TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
124,608
|
99,347
|
85,723
|
89,427
|
113,706
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
51,604
|
7,338
|
1,479
|
302
|
16,884
|
1. Tiền
|
1,229
|
2,217
|
1,479
|
302
|
16,884
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50,375
|
5,121
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,118
|
7,636
|
5,891
|
5,144
|
14,638
|
1. Phải thu khách hàng
|
3,674
|
2,589
|
3,276
|
5,382
|
4,500
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,782
|
3,041
|
1,844
|
509
|
1,224
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,954
|
3,399
|
2,165
|
654
|
10,305
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,292
|
-1,393
|
-1,395
|
-1,400
|
-1,391
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
60,709
|
83,441
|
77,530
|
83,043
|
81,737
|
1. Hàng tồn kho
|
60,709
|
83,441
|
77,530
|
91,427
|
81,737
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-8,384
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
176
|
932
|
823
|
937
|
447
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
176
|
324
|
216
|
315
|
446
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
608
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
608
|
0
|
623
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
49,622
|
43,455
|
36,208
|
27,366
|
23,361
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
375
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
375
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
32,665
|
32,921
|
26,113
|
20,543
|
13,840
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
32,665
|
32,921
|
26,113
|
20,543
|
13,840
|
- Nguyên giá
|
87,290
|
90,411
|
86,992
|
86,986
|
86,277
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54,625
|
-57,490
|
-60,879
|
-66,443
|
-72,438
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16,957
|
10,534
|
10,083
|
6,822
|
8,632
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,957
|
10,534
|
10,083
|
6,822
|
8,632
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
174,229
|
142,802
|
121,931
|
116,792
|
137,068
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
82,695
|
70,459
|
76,127
|
104,876
|
95,047
|
I. Nợ ngắn hạn
|
82,695
|
70,459
|
76,127
|
104,876
|
95,047
|
1. Vay và nợ ngắn
|
17,777
|
33,264
|
41,898
|
40,099
|
34,141
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
23,747
|
22,525
|
20,332
|
50,894
|
49,029
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4
|
24
|
4
|
4
|
5
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,526
|
19
|
19
|
0
|
12
|
6. Phải trả người lao động
|
4,662
|
9,327
|
3,861
|
3,987
|
3,775
|
7. Chi phí phải trả
|
1,812
|
1,253
|
1,315
|
924
|
1,194
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
26,932
|
284
|
4,751
|
6,178
|
5,456
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
91,534
|
72,343
|
45,804
|
11,917
|
42,021
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
91,534
|
72,343
|
45,804
|
11,917
|
42,021
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
978
|
978
|
978
|
978
|
978
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
22,715
|
22,715
|
25,310
|
25,310
|
25,310
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
27,841
|
8,650
|
-20,484
|
-54,371
|
-24,267
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,235
|
3,764
|
3,948
|
2,791
|
1,434
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
174,229
|
142,802
|
121,931
|
116,792
|
137,068
|